FC Shakhtyor Soligorsk vs Berzina bobroisk video trực tiếp các trận bóng đá khác, bạn vào link trực tiếp bóng đá đang diễn ra.
lịch thi đấu
Đội hình đội
chỉ số đội
Đội hình đội bóng

90ptv - 90phut Bóng đá Trực tiếp Xem Video HD Trực tuyến Miễn phí - FC Shakhtyor Soligorsk vs Berzina bobroisk - www.actmadelyrical.com

bóng đá 12/11/2022 18:00
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
Bet365
crow
Sbobet
0.91 -0.75 0.99
FT
0.93 2.50 0.97

FC Shakhtyor Soligorsk
Berzina bobroisk

0
0
0
0
0
0
0
7
0
0
0
4
0
0
0

Sút

Sút trúng

Sút trượt

0
0
0
0
2
0
0
0
2
Bàn thắng
Đá phạt đền
Quả đá phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Phạt góc
Đá hỏng phạt đền
2 vàng đổi 1 đỏ

FC Shakhtyor Soligorsk vs Berzina bobroisk

Phân tích dự đoán FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk , lịch sử thành tích giao đấu FC Shakhtyor Soligorsk với Chelsea, Dữ liệu tỷ lệ cược tức thời_05/02/2023 01:15. Description: [Phân tích dự đoán trận đấu bóng đá FC Shakhtyor Soligorsk vs Berzina bobroisk, 05/02/2023 01:15], phân tích dữ liệu lịch sử FC Shakhtyor Soligorsk vs Berzina bobroisk, lịch sử thành tích giao đấu, lịch sử thi đấu hai bên, tỷ lệ cược thời gian thi đấu, thay đổi tỷ lệ cược trận đấu hai bên FC Shakhtyor Soligorsk vs Berzina bobroisk, được đăng tải trên kênh phân tích tỷ số trận đấu 90phut. link www.actmadelyrical.com FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk , phân tích dữ liệu, lịch sử đối đầu, lịch sử thành tích, tỷ lệ cược tức thời, thay đổi tỷ lệ cược.

Link xem trực tiếp bóng đá 05/02/2023 01:15 FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk

Link xem trực tiếp bóng đá hôm nay - FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk: 90phut. link dành cho những thông tin về phân tích và bình luận từ kênh K+,VTV6. Link trực tiếp FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk www.actmadelyrical.com 90phut. linksẽ liên tục cập nhật. www.actmadelyrical.com tại đây có thể xem đẩy đủ các trực tiếp trận bóng của nhiều giải đấu UEFA CL.,link xem trực tiếp bóng đá nhanh nhất UEFA CL. Link tốt nhất để xem trực tiếp bóng đá trực tuyến tối nay FC Shakhtyor Soligorsk VS Chelsea chỉ do 90phut. link cung cấp cho, hãy sử dụng www.actmadelyrical.com. Nếu bạn chưa biết link trực tiếp FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk ở đâu, kênh nào được xem FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk www.actmadelyrical.com thì www.actmadelyrical.com xin gửi đến các bạn link. Link xem trực tiếp bóng đá UEFA CL đều do www.actmadelyrical.comcung cấp cho. Ngoài ra link trực tiếp FC Shakhtyor Soligorsk VS Chelsea còn có thể tại www.actmadelyrical.com để tìm xem nhật đinh và phân tích mới nhất của trận FC Shakhtyor SoligorskVS Chelsea. FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk Lịnk sẽ được cập nhật vào 45 phút trước khi FC Shakhtyor Soligorsk VS Berzina bobroisk bắt đầu. www.actmadelyrical.com sẽ cập nhật đẩy đủ link video trực tiếp.

Link xem trực tiếp trận đấu bóng đá hôm nay

21/12/2022 20:30 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
28/11/2022 05:00 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
05/01/2023 01:00 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
20/12/2022 20:00 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
14/11/2022 20:00 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
10/12/2022 03:00 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
05/01/2023 02:30 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
28/01/2023 16:45 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
09/01/2023 02:00 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
11/12/2022 21:45 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
29/12/2022 17:30 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
05/01/2023 01:15 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
01/12/2022 02:45 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
03/12/2022 02:45 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
20/12/2022 20:00 UEFA CL
FC Shakhtyor Soligorsk
VS
Berzina bobroisk
BXH giải đấu
Cảtrận Trậnđấu Thắng Hòa Thua Bàn thắng/Bàn thua Điểm Xếp hạng Tỉlệthắng
ALL 29 19 5 5 51/16 62 1 65.5%
Đội nhà 14 9 2 3 21/8 29 1 64.3%
Đội khách 15 10 3 2 30/8 33 2 66.7%
Cảtrận Trậnđấu Thắng Hòa Thua Bàn thắng/Bàn thua Điểm Xếp hạng Tỉlệthắng
Tổng 29 6 12 11 36/46 30 12 20.7%
Đội nhà 15 3 5 7 15/25 14 11 20%
Đội khách 14 3 7 4 21/21 16 9 21.4%
Lịch sử trận đấu

Cùngđội nhà/khách

Cùng giảiđấu

10 trậnFC Shakhtyor Soligorsk4Thắng1Hòa5ThuaGhi bàn24Bàn thua 75Tỉlệthắng:40%Tỉlệthắng kèo:50%Tỉlêtài:50%
Trậnđấu Thời gian Đội nhà Tỷsố Đội khách Hiệp 1/2 Thắng/Thua Chấp bóng Tổng bàn thắng
BLR D1
2022-07-18
Berzina bobroisk
1:2
FC Shakhtyor Soligorsk
0:0
Thắng
-1.25Thua 2.5lớn
INT CF
2022-02-20
FC Shakhtyor Soligorsk
2:3
Berzina bobroisk
1:1
Thua
BLR D1
2020-10-31
Berzina bobroisk
1:5
FC Shakhtyor Soligorsk
0:0
Thắng
-2Thắng 2.5/3lớn
BLR D1
2020-05-23
FC Shakhtyor Soligorsk
4:0
Berzina bobroisk
1:0
Thắng
1.5Thắng 2.5lớn
BLR CUP
2019-03-15
Berzina bobroisk
0:1
FC Shakhtyor Soligorsk
0:0
Thắng
-1.5Thua 2.5/3Nhỏ
BLR CUP
2019-03-10
FC Shakhtyor Soligorsk
5:0
Berzina bobroisk
2:0
Thắng
BLR D1
2016-10-23
Berzina bobroisk
0:1
FC Shakhtyor Soligorsk
0:0
Thắng
-1Hòa 2.5Nhỏ
BLR D1
2016-06-10
FC Shakhtyor Soligorsk
3:0
Berzina bobroisk
1:0
Thắng
0.75Thắng 2/2.5lớn
BLR D1
2015-09-20
Berzina bobroisk
3:1
FC Shakhtyor Soligorsk
3:1
Thua
-0.5Thua 2/2.5lớn
BLR D1
2015-05-20
FC Shakhtyor Soligorsk
0:0
Berzina bobroisk
0:0
Hòa
1Thua 2.5/3Nhỏ
Thành tích gầnđây

Cùngđội nhà/khách

Cùng giảiđấu

20 trận

FC Shakhtyor Soligorsk
Thành tích gầnđây10trậnFC Shakhtyor Soligorsk4Thắng1Hòa5ThuaGhi bàn18Bàn thua4Tỉlệthắng:40%Tỉlệthắng kèo:40%Tỉlêtài:40%
Trậnđấu Thời gian Đội nhà Tỷsố Đội khách Hiệp 1/2 Thắng/Thua Chấp bóng Tổng bàn thắng
BLR D1
2022-11-06
FK Slutsk
0:1
FC Shakhtyor Soligorsk
0:1
Thắng
-1.25Thua 2.5Nhỏ
BLR D1
2022-11-02
FC Shakhtyor Soligorsk
2:0
Dinamo Brest
2:0
Thắng
1.25Thắng 2.5Nhỏ
BLR D1
2022-10-29
FC Shakhtyor Soligorsk
1:1
Slavia Mozyr
0:1
Hòa
1.5Thua 2.5Nhỏ
BLR D1
2022-10-23
FC Torpedo Zhodino
0:1
FC Shakhtyor Soligorsk
0:1
Thắng
-0.25Thắng 2/2.5Nhỏ
BLR D1
2022-10-18
FC Shakhtyor Soligorsk
3:0
Zezinsk Arsenal
2:0
Thắng
1.75Thắng 2.5/3lớn
BLR D1
2022-10-14
FK Vitebsk
0:5
FC Shakhtyor Soligorsk
0:2
Thắng
-0.75Thắng 2.5lớn
BLR D1
2022-10-09
FC Shakhtyor Soligorsk
2:1
FC Torpedo Minsk
0:1
Thắng
1.5Thua 2.5/3lớn
BLR D1
2022-10-01
FK Dinamo Minsk
1:0
FC Shakhtyor Soligorsk
0:0
Thua
0.25Thua 2/2.5Nhỏ
BLR D1
2022-09-17
FC Shakhtyor Soligorsk
0:1
Energetik Minsk
0:1
Thua
1Thua 2.5/3Nhỏ
BLR D1
2022-09-12
FC Gomel
0:3
FC Shakhtyor Soligorsk
0:1
Thắng
lớn
Berzina bobroisk
10trậnBerzina bobroisk3Thắng5Hòa2ThuaGhi bàn10Bàn thua18Tỉlệthắng:30%Tỉlệthắng kèo:40%Tỉlêtài:60%
BLR D1
2022-11-06
Berzina bobroisk
1:4
Slavia Mozyr
0:2
Thua
0Thua 2.5lớn
BLR D1
2022-10-30
Zezinsk Arsenal
0:0
Berzina bobroisk
0:0
Hòa
0Hòa 2.5/3Nhỏ
BLR D1
2022-10-23
Berzina bobroisk
2:2
FC Torpedo Minsk
2:0
Hòa
-0.25Thắng 2.5lớn
BLR D1
2022-10-19
Energetik Minsk
3:1
Berzina bobroisk
1:1
Thua
1Thua 2.5/3lớn
BLR D1
2022-10-15
Berzina bobroisk
1:0
Neman Grodno
1:0
Thắng
0Thắng 2.5Nhỏ
BLR D1
2022-10-09
FK Isloch Minsk
2:0
Berzina bobroisk
0:0
Thua
0.75Thua 2.5/3Nhỏ
BLR D1
2022-10-01
Berzina bobroisk
2:2
Dinamo Brest
1:2
Hòa
0.25Thua 2/2.5lớn
BLR D1
2022-09-17
FK Slutsk
0:0
Berzina bobroisk
0:0
Hòa
0.25Thắng 3Nhỏ
BLR D1
2022-09-11
Berzina bobroisk
1:3
FC Torpedo Zhodino
1:2
Thua
lớn
BLR D1
2022-09-03
FK Vitebsk
2:2
Berzina bobroisk
2:1
Hòa
0.25Thắng 2/2.5lớn
Lịch sửcùng vòng
Trậnđấu Thời gian Đội nhà Tỷsố Đội khách Hiệp 1/2 Thắng/Thua Chấp bóng Tổng bàn thắng
BLR D1
2020-11-28
FC Shakhtyor Soligorsk
4:2
FC Torpedo Minsk
1:1
Thắng
BLR D1
2019-12-01
FC Shakhtyor Soligorsk
1:0
FK Gorodeya
1:0
Thắng
BLR D1
2018-12-02
FC Shakhtyor Soligorsk
4:0
FC Torpedo Minsk
1:0
Thắng
1.75Thắng 2.5lớn
BLR D1
2017-11-26
Neman Grodno
3:1
FC Shakhtyor Soligorsk
1:0
Thua
-0.75Thua 2.5lớn
BLR D1
2016-11-27
FC Torpedo Zhodino
1:1
FC Shakhtyor Soligorsk
0:1
Hòa
0Hòa 2/2.5Nhỏ
BLR D1
2012-11-04
FC Shakhtyor Soligorsk
1:1
FK Dinamo Minsk
0:1
Hòa
0.25Thua 2/2.5Nhỏ
BLR D1
2011-10-30
FC Torpedo Zhodino
1:3
FC Shakhtyor Soligorsk
0:2
Thắng
-0.5Thắng 2/2.5lớn
BLR D1
2010-10-31
FC Shakhtyor Soligorsk
4:0
Partizan Minsk
3:0
Thắng
1.5Thắng 2.5lớn
BLR D1
2008-11-16
FC Shakhtyor Soligorsk
1:0
Darida
0:0
Thắng
Trậnđấu Thời gian Đội nhà Tỷsố Đội khách Hiệp 1/2 Thắng/Thua Chấp bóng Tổng bàn thắng
BLR D2
2021-11-06
Berzina bobroisk
4:2
FK Gomery locomotive
21
Thắng
BLR D1
2020-11-28
Berzina bobroisk
3:7
FC Rukh Brest
14
Thua
BLR D2
2019-11-23
Krumkachy Minsk
1:2
Berzina bobroisk
02
Thắng
BLR D2
2018-11-10
Kommunalnik Slonim
1:1
Berzina bobroisk
01
Hòa
BLR D2
2017-11-11
Neman Agro
2:10
Berzina bobroisk
03
Thắng
BLR D1
2016-11-27
Berzina bobroisk
1:1
戈拉尼特
01
Hòa
0.75Thua 2.5Nhỏ
BLR D1
2012-11-03
FC Torpedo Minsk
2:2
Berzina bobroisk
01
Hòa
0.5Thắng 2.5lớn
BLR D1
2011-10-30
Berzina bobroisk
1:0
Dinamo Brest
10
Thắng
0.25Thắng 2/2.5Nhỏ
BLR D1
2010-10-31
Berzina bobroisk
2:0
FC Torpedo Minsk
10
Thắng
-0.25Thắng 2.5Nhỏ
Thống kêthời gian ghi bàn
0-15 16-30 31-45+ 46-60 61-75 76-90+
Tổng
4
5
6
6
11
4
Đội nhà
3
2
3
2
3
2
Đội khách
1
3
3
4
8
2
0-15 16-30 31-45+ 46-60 61-75 76-90+
Tổng
7
6
8
8
11
11
Đội nhà
3
3
4
1
5
5
Đội khách
4
3
4
7
6
6
Thống kêthời gian ghi bànđầu tiên
0-15 16-30 31-45+ 46-60 61-75 76-90+
Tổng
7
3
5
1
3
5
Đội nhà
3
1
3
0
1
3
Đội khách
4
2
2
1
2
2
0-15 16-30 31-45+ 46-60 61-75 76-90+
Tổng
4
4
3
3
4
1
Đội nhà
3
1
2
2
1
1
Đội khách
1
3
1
1
3
0
Thống kêthời gianđáphạt góc
0-15 16-30 31-45+ 46-60 61-75 76-90+
Tổng
27
29
32
39
30
30
Đội nhà
16
15
18
18
15
22
Đội khách
11
14
14
21
15
8
0-15 16-30 31-45+ 46-60 61-75 76-90+
Tổng
17
21
32
29
26
31
Đội nhà
10
13
18
18
12
18
Đội khách
7
8
14
11
14
13
Thống kêthời gian quảphạt gócđầu tiên
0-15 16-30 31-45+ 46-60 61-75 76-90+
Tổng
17
6
3
2
0
0
Đội nhà
9
3
1
1
0
0
Đội khách
8
3
2
1
0
0
0-15 16-30 31-45+ 46-60 61-75 76-90+
Tổng
15
6
5
1
1
0
Đội nhà
9
3
2
0
0
0
Đội khách
6
3
3
1
1
0
Thống kê số liệu bình quân
Ghi bàn bình quân Bàn thua bình quân Đáphạt góc bình quân
Tổng
1.76
1.5
2.0
Đội nhà
0.55
0.57
0.53
Đội khách
6.68
7.43
5.93
Ghi bàn bình quân Bàn thua bình quân Đáphạt góc bình quân
Tổng
1.24
1.0
1.5
Đội nhà
1.59
1.67
1.5
Đội khách
5.57
6.36
4.79
Trậnđấu sắp tới
Trậnđấu Thời gian Đội nhà Đội khách Khoảng cách
Trậnđấu Thời gian Đội nhà Đội khách Khoảng cách

Tỷlệcược thayđổi

12Trong số nhà công ty có,có1nhà tin tưởng vào chủ thắngTăng cường,1nhà tin tưởng vào HòaLàm suy yếu,1nhà tin tưởng vào khách thắngLàm suy yếu

  • 1 Nhà Tin tưởng về Chủ thắng Tăng cường

  • 1 Nhà Tin tưởng về Hòa Làm suy yếu

  • 1 Nhà Tin tưởng về Khách thắng Làm suy yếu

Công ty Đội nhàthắng Trận hòa Đội khách thắng Tỷlệhoàn trả
Min
lắp
Đầu
1.14
1.01
5.31
2.75
9.40
8.10
85.33%
67.70%
Max
lắp
Đầu
1.19
1.58
7.37
31.00
17.63
69.00
96.83%
147.13%
Average
lắp
Đầu
1.16
1.11
6.29
9.02
12.41
29.66
90.77%
95.65%
Crown
lắp
Đầu
1.18
1.05
5.70
8.30
10.50
21.00
89.43%
89.25%
Ladbrokes
lắp
Đầu
1.14
1.11
7.00
7.50
17.00
23.00
92.69%
92.79%
Easybet
lắp
Đầu
1.16
1.03
5.70
8.30
10.50
21.00
88.28%
87.80%
Wade
lắp
Đầu
1.15
1.10
6.00
7.00
15.00
21.00
90.67%
90.94%
Mansion88
lắp
Đầu
1.17
1.58
6.30
2.75
9.40
8.10
89.30%
89.29%
188Bet
lắp
Đầu
1.18
1.05
5.70
8.30
10.50
21.00
89.43%
89.25%
12Bet
lắp
Đầu
1.17
1.06
6.30
6.20
9.40
56.00
89.30%
89.08%
Sbobet
lắp
Đầu
1.14
1.09
7.20
5.40
9.75
60.00
89.39%
89.34%
WewBet
lắp
Đầu
1.19
1.06
5.40
7.40
10.10
20.00
88.93%
88.61%
18Bet
lắp
Đầu
1.14
1.01
6.75
31.00
14.50
69.00
91.38%
96.45%
Pinnacle
lắp
Đầu
1.16
1.12
7.37
9.30
17.63
21.50
94.83%
95.52%
Betway
lắp
Đầu
1.19
1.05
5.31
8.30
10.00
21.00
88.60%
89.25%

Đội hình đội bóng

FC Shakhtyor Soligorsk4-4-3
COACH:
#5
N. Antić
#6
S. Politevich
#7
I. Ivanović
#8
A. Krymi
#9
#15
M. Šatara
#19
D.Podstrelov
#28
P. Zabelin
#32
#77
I.Chernyak
#99
#2
Aleksey·Matlah
#4
V.Solanovich
#5
I.Kukharchyk
#6
Musa·Isah
#10
Islam·Chesnokov
#13
A.Denisenko
#17
#23
20'
Mikhail·Kolyadko
#27
D. Gomza
#30
Egor·Troyakov
#34
K. Rodionov
Berzina bobroisk4-4-3
COACH:Sergey Yaromko
Ghi bàn
Đáphạtđền
Thẻđỏ
Vào sân
Ra sân
Thay người
Ghi chú
Kiến tạo
Cứu thua
Vua phálưới
Cứu thuađáphạt
Thẻđỏgián tiếp
Đáhỏng phạtđền
Sút trúng khung gỗ
Bànđáphản lưới nhà
Phạm lỗi gay rađáphạtđền
Phạm lỗi gay ra mất bàn thắng
Cầu thủphòng thủcuối cùng
Chuyển bóng cuối cùng

Đội hình dự bị

FC Shakhtyor Soligorsk
Berzina bobroisk
10
V. Ahmedi
3
D. Zinovich
11
E.P. Fessou
8
Dmitriy·Velisevich
13
9
14
R.Davyskiba
18
A.Aleksandrovich
20
Z.Divanović
19
22
21
Lomako
25
22
49
M. Plotnikov
24
N.Patsenko
90
D.Gruzhevskiy
35
92
88
Y. Volovik